công nhân viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động làm việc trong một cơ quan, tổ chức, xí nghiệp, hưởng lương và thường được phân biệt với các vị trí quản lý hoặc lãnh đạo: "công nhân viên" chỉ chung những người làm công ăn lương, bao gồm cả công nhân và nhân viên hành chính, kỹ thuật, văn phòng.
- Lực lượng lao động trực tiếp hoặc gián tiếp trong một đơn vị: từ này thường dùng để chỉ tập thể những người lao động không giữ chức vụ lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty vừa tuyển thêm 50 công nhân viên mới. (Công ty đã bổ sung 50 người lao động vào đội ngũ.)
- Chế độ đãi ngộ cho công nhân viên được cải thiện đáng kể. (Phúc lợi dành cho người lao động được nâng cao.)
- Đa số công nhân viên đều ủng hộ chính sách làm việc từ xa. (Phần lớn nhân viên văn phòng và công nhân đều đồng tình với chính sách làm việc từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công nhân viên chức": cụm từ chỉ chung những người làm việc trong cơ quan nhà nước, hưởng lương ngân sách và có biên chế.
- Chế độ hưu trí cho công nhân viên chức được quy định rõ ràng. (Quy định về lương hưu dành cho người lao động trong khu vực nhà nước.)
- "công nhân viên lao động": nhấn mạnh vào khía cạnh sức lao động của người làm công ăn lương.
- Quyền lợi của công nhân viên lao động cần được bảo vệ. (Phải đảm bảo phúc lợi cho người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Công nhân (danh từ): người lao động trực tiếp trong lĩnh vực sản xuất, thường làm việc bằng tay chân hoặc vận hành máy móc.
- Công nhân nhà máy được nghỉ phép theo luật. (Người lao động sản xuất được nghỉ theo quy định.)
- Nhân viên (danh từ): người làm việc trong văn phòng, cơ quan, hành chính hoặc dịch vụ.
- Nhân viên kế toán đang kiểm tra sổ sách. (Người làm việc văn phòng trong bộ phận kế toán.)
Từ đồng nghĩa
- Người lao động: người làm việc để kiếm sống, không phân biệt ngành nghề.
- Nhân sự: lực lượng lao động trong một tổ chức (thường dùng trong quản lý).
- Lao động phổ thông: người làm các công việc giản đơn, không yêu cầu chuyên môn cao (mang tính hẹp hơn).
Thành ngữ liên quan
- Công nhân viên là lực lượng nòng cốt: nhấn mạnh vai trò quan trọng của người lao động trong sự phát triển của tổ chức.
- Trong mỗi doanh nghiệp, công nhân viên là lực lượng nòng cốt tạo ra giá trị. (Người lao động là trung tâm của hoạt động sản xuất kinh doanh.)